cornish pasty

Học thuật
Thân thiện
cornish pasty

A baker holds up a freshly baked Cornish pasty on a wooden tray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh nướng nhồi thịt rau: Một loại bánh ngọt mặn nguồn gốc từ Cornwall, Anh. Bánh vỏ ngoài làm từ bột nướng giòn, bên trong nhân gồm thịt thái hạt lựu, khoai tây, củ cải hành tây, thường được nêm với muối tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We stopped at a bakery to buy a traditional Cornish pasty for lunch. (Chúng tôi dừng lạimột tiệm bánh để mua một chiếc bánh Cornish pasty truyền thống cho bữa trưa.)
    • The Cornish pasty was originally a hearty meal for miners. (Bánh Cornish pasty ban đầu một bữa ăn no nê cho những người thợ mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a genuine Cornish pasty": một chiếc bánh Cornish pasty đích thực, thường chỉ những chiếc bánh được sản xuất tại Cornwall tuân theo công thức truyền thống được bảo hộ.
    • To be labeled a genuine Cornish pasty, it must be made in Cornwall. (Để được dán nhãn bánh Cornish pasty đích thực, phải được làm ra tại Cornwall.)
Biến thể từ gần giống
  • Pasty (n): một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại bánh vỏ bọc nhân tương tự, không nhất thiết phải nguồn gốc từ Cornwall hoặc có nhân truyền thống.
    • He bought a cheese and onion pasty from the shop. (Anh ấy mua một chiếc bánh pasty nhân phô mai hành tây từ cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Meat pie: bánh nhân thịt (một thuật ngữ chung, không đặc trưng cho loại bánh hình dáng công thức cụ thể như Cornish pasty).
  • Turnover: bánh xếp nhân (thường chỉ hình dáng bánh gập lại, có thể có nhân ngọt hoặc mặn).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cornish pasty". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại bánh.
cornish pasty

A baker holds up a freshly baked Cornish pasty on a wooden tray.

Noun
  1. bánh nướng nhồi thịt rau

Từ đồng nghĩa