cornish pasty
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh nướng nhồi thịt và rau: Một loại bánh ngọt mặn có nguồn gốc từ Cornwall, Anh. Bánh có vỏ ngoài làm từ bột mì nướng giòn, bên trong là nhân gồm thịt bò thái hạt lựu, khoai tây, củ cải và hành tây, thường được nêm với muối và tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stopped at a bakery to buy a traditional Cornish pasty for lunch. (Chúng tôi dừng lại ở một tiệm bánh để mua một chiếc bánh Cornish pasty truyền thống cho bữa trưa.)
- The Cornish pasty was originally a hearty meal for miners. (Bánh Cornish pasty ban đầu là một bữa ăn no nê cho những người thợ mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a genuine Cornish pasty": một chiếc bánh Cornish pasty đích thực, thường chỉ những chiếc bánh được sản xuất tại Cornwall và tuân theo công thức truyền thống được bảo hộ.
- To be labeled a genuine Cornish pasty, it must be made in Cornwall. (Để được dán nhãn là bánh Cornish pasty đích thực, nó phải được làm ra tại Cornwall.)
Biến thể và từ gần giống
- Pasty (n): một thuật ngữ chung hơn để chỉ các loại bánh có vỏ bọc nhân tương tự, không nhất thiết phải có nguồn gốc từ Cornwall hoặc có nhân truyền thống.
- He bought a cheese and onion pasty from the shop. (Anh ấy mua một chiếc bánh pasty nhân phô mai và hành tây từ cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Meat pie: bánh nhân thịt (một thuật ngữ chung, không đặc trưng cho loại bánh có hình dáng và công thức cụ thể như Cornish pasty).
- Turnover: bánh xếp nhân (thường chỉ hình dáng bánh gập lại, có thể có nhân ngọt hoặc mặn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cornish pasty". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại bánh.
Noun
- bánh nướng nhồi thịt và rau